Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "KSNK" các nội dung bạn quan tâm.

Dinh dưỡng

Kỹ thuật phát hiện nhanh an toàn thực phẩm (định tính)

HINU
Kỹ thuật phát hiện nhanh an toàn thực phẩm là phương pháp kiểm tra nhằm xác định nhanh sự hiện diện của các chất hoặc tác nhân gây hại vượt ngưỡng cho phép trong thực phẩm, dụng cụ chế biến hoặc môi trường bếp ăn. Hiện nay có 2 phương pháp chính để phát hiện an toàn vệ sinh thực phẩm đó là định lượng và định tính. Phương pháp xác định định lượng sẽ cho kết quả chính xác về dư lượng của các loại chất, thành phần gây hại có trong thực phẩm, dụng cụ; tuy nhiên phương pháp này thường mất nhiều thời gian, chi phí, thường được làm ở các viện kiểm nghiệm. Phương pháp định tính giúp xác định trong thực phẩm, dụng cụ có tồn dư loại chất, thành phần gây hại trên ngưỡng cho phép sử dụng. Phương pháp này đơn giản, tiết kiệm thời gian và chi phí, có thể áp dụng tại chỗ như ở các bếp ăn tập thể trong bệnh viện. Mục đích: phát hiện kịp thời các yếu tố không an toàn trong thực phẩm hoặc dụng cụ trước khi sử dụng, từ đó loại bỏ nguy cơ gây hại, góp phần đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, bảo vệ sức khỏe người bệnh, nhân viên y tế và người sử dụng suất ăn trong bệnh viện.

Theo dõi khẩu phần 24 giờ

HINU
Theo dõi khẩu phần 24 giờ là phương pháp nhằm thu thập thông tin chi tiết về tất cả các loại thực phẩm và đồ uống và sản phẩm bổ sung mà đối tượng tiêu thụ trong 24 giờ trước đó, nhằm ghi nhận lượng dinh dưỡng thực tế đã được cơ thể tiếp nhận khi thực hiện chế độ ăn được chỉ định trong thời gian nằm viện. Mục đích: đánh giá mức độ tuân thủ chế độ dinh dưỡng, xác định lượng năng lượng và dưỡng chất thực tế người bệnh đã tiêu thụ, từ đó giúp cán bộ y tế điều chỉnh khẩu phần phù hợp, đảm bảo nhu cầu dinh dưỡng, hỗ trợ điều trị và phục hồi hiệu quả hơn.

Pha chế dịch nuôi dưỡng carbohydrate 12,5%

HINU
Pha chế dịch nuôi dưỡng carbohydrate 12,5% là hướng dẫn pha chế sao cho dung dịch sau pha có thành phần được định lượng đúng theo chỉ định và đảm bảo an toàn thực phẩm để sử dụng trong một số trường hợp bệnh lý đặc biệt. Mục đích: cung cấp nguồn năng lượng hấp thu nhanh cho người bệnh trong giai đoạn trước phẫu thuật, thủ thuật hoặc trong các tình trạng cần nuôi dưỡng tối thiểu. Mục tiêu là giảm tác động bất lợi của việc nhịn ăn kéo dài, cải thiện dung nạp chuyển hóa, hạn chế dị hóa, hỗ trợ khởi động nuôi dưỡng đường tiêu hóa sau mổ và đánh giá khả năng tiêu hóa - hấp thu ở người bệnh. Việc pha chế cần đảm bảo chính xác về nồng độ, thể tích và tuân thủ quy trình vô khuẩn để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho người sử dụng.

Pha trộn các chất dinh dưỡng để nuôi dưỡng bằng đường truyền tĩnh mạch

HINU
Pha trộn dinh dưỡng qua đường truyền tĩnh mạch (DDTM) (Tên gọi khác: pha chế dinh dưỡng tĩnh mạch; pha chế dinh dưỡng qua đường truyền tĩnh mạch) là quá trình kết hợp các chất dinh dưỡng thiết yếu (glucose, acid amin, nhũ dịch béo, khoáng chất, vitamin, yếu tố vi lượng từ các dạng đơn chất hoặc hỗn hợp sẵn dùng (túi 2 ngăn, 3 ngăn) tại phòng pha chế vô khuẩn, nhằm tạo ra dung dịch dinh dưỡng tĩnh mạch phù hợp với nhu cầu cá thể hóa của người bệnh, đảm bảo an toàn, hiệu quả và chất lượng điều trị. Mục đích: cung cấp dung dịch DDTM cá nhân hóa theo độ tuổi, thể trạng, bệnh lý và diễn tiến lâm sàng; đảm bảo an toàn, vô khuẩn, và hiệu quả trong cung cấp dinh dưỡng cho người bệnh nặng; hỗ trợ điều trị, phục hồi và hạn chế biến chứng ở người bệnh không đáp ứng với hỗn hợp sẵn dùng; chuẩn hóa quy trình pha chế, nâng cao chất lượng quản lý dinh dưỡng bệnh viện.

Pha trộn công thức dinh dưỡng đường tiêu hoá

HINU
Pha trộn công thức dinh dưỡng đường tiêu hoá là quá trình kết hợp thực phẩm tự nhiên hoặc sản phẩm dinh dưỡng sẵn có (dạng bột, lỏng) tại phòng pha chế hoặc bếp ăn, đảm bảo vệ sinh, tiện lợi và cá nhân hóa theo nhu cầu người bệnh. Mục đích: đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng phù hợp bệnh lý, độ tuổi, và tình trạng lâm sàng; đảm bảo an toàn, vệ sinh, tránh nhiễm khuẩn hoặc không tương thích hóa học; tăng tính tiện lợi (ready-to-use), tiết kiệm thời gian trong thực hành lâm sàng; hỗ trợ điều trị, phục hồi, và ngăn ngừa biến chứng do dinh dưỡng không phù hợp; chuẩn hóa quy trình, nâng cao chất lượng quản lý dinh dưỡng trong bệnh viện.

Chế biến chế độ dinh dưỡng ăn qua ống thông

HINU
Chế biến chế độ dinh dưỡng ăn qua ống thông là quá trình chuẩn bị khẩu phần ăn dạng lỏng từ thực phẩm tự nhiên hoặc sản phẩm dinh dưỡng công thức, phù hợp với nhu cầu năng lượng và tình trạng bệnh lý của người bệnh không thể ăn qua đường miệng. Quá trình này yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật và an toàn vệ sinh thực phẩm nhằm đảm bảo hiệu quả nuôi dưỡng và hỗ trợ điều trị. Mục đích: cung cấp đầy đủ và cân đối các chất dinh dưỡng thiết yếu như năng lượng, protein, chất béo, carbohydrate, vitamin, khoáng chất và nước, nhằm duy trì tình trạng dinh dưỡng, phòng ngừa suy dinh dưỡng và thúc đẩy quá trình hồi phục của người bệnh. Đồng thời, chế độ ăn cần phù hợp với đường nuôi dưỡng, đảm bảo độ mịn, độ nhớt và tính an toàn khi sử dụng qua ống thông.

Chế biến chế độ dinh dưỡng cho người bệnh tập phục hồi chức năng nuốt

HINU
Chế biến chế độ dinh dưỡng cho người bệnh tập phục hồi chức năng nuốt là quá trình lựa chọn và điều chỉnh cấu trúc thực phẩm sao cho phù hợp với mức độ rối loạn nuốt của người bệnh, nhằm hỗ trợ ăn uống an toàn qua đường miệng trong quá trình phục hồi. Việc chế biến chú trọng đến độ đặc, độ kết dính và khả năng biến dạng của thực phẩm để giảm nguy cơ hít sặc và giúp thức ăn dễ dàng đi qua đường tiêu hoá trên. Mục đích: đảm bảo an toàn khi ăn uống, cung cấp đầy đủ năng lượng và các chất dinh dưỡng thiết yếu, đồng thời duy trì tính hấp dẫn của món ăn để kích thích sự thèm ăn. Chế độ ăn phù hợp giúp người bệnh duy trì dinh dưỡng hợp lý, hạn chế biến chứng do hít sặc và góp phần nâng cao hiệu quả phục hồi chức năng nuốt cũng như chất lượng sống.

Chế biến chế độ dinh dưỡng cho trẻ giai đoạn 25 đến 36 tháng tuổi

HINU
phối hợp thực phẩm để tạo ra các bữa ăn thô gần giống với người lớn, nhưng vẫn phù hợp với khả năng nhai nuốt, sở thích và nhu cầu dinh dưỡng theo lứa tuổi của trẻ. Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng từ ăn cháo sang ăn cơm, đòi hỏi sự điều chỉnh phù hợp trong chế độ ăn. Mục đích: cung cấp đầy đủ năng lượng và các chất dinh dưỡng thiết yếu, giúp trẻ phát triển khỏe mạnh về thể chất và trí tuệ, đồng thời hình thành thói quen ăn uống khoa học. Chế độ ăn cần đảm bảo sự đa dạng, cân đối, dễ tiêu hóa, hợp khẩu vị và phù hợp với độ tuổi. Trong trường hợp trẻ có bệnh lý đặc biệt, chế độ dinh dưỡng phải được điều chỉnh theo chỉ định chuyên môn để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Chế biến chế độ dinh dưỡng cho trẻ ăn dặm giai đoạn 12 đến 24 tháng tuổi

HINU
Chế biến chế độ dinh dưỡng cho trẻ ăn dặm giai đoạn 12 đến 24 tháng tuổi là quá trình lựa chọn và chế biến thực phẩm phù hợp với khả năng ăn nhai, tiêu hoá của trẻ trong giai đoạn chuyển tiếp từ ăn dặm sang ăn thô dần như người lớn. Chế độ ăn cần đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng theo lứa tuổi, đảm bảo đủ năng lượng và dưỡng chất để hỗ trợ sự phát triển thể chất và trí tuệ của trẻ. Mục đích: đảm bảo cung cấp đầy đủ và cân đối các chất dinh dưỡng cần thiết, phù hợp với mức độ phát triển của hệ tiêu hoá, khả năng ăn nhai, cũng như tình trạng dinh dưỡng thực tế của trẻ. Bữa ăn cần đủ bốn nhóm thực phẩm chính, đảm bảo an toàn vệ sinh, chế biến đa dạng, dễ tiêu hóa, từ đó hỗ trợ tăng trưởng, phát triển toàn diện và hình thành thói quen ăn uống lành mạnh. Đối với trẻ mắc bệnh lý đặc biệt, chế độ dinh dưỡng cần được điều chỉnh theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Chế biến chế độ dinh dưỡng cho trẻ ăn dặm giai đoạn 6 đến 12 tháng tuổi

HINU
Chế biến chế độ dinh dưỡng cho trẻ ăn dặm giai đoạn 6 đến 12 tháng tuổi là quá trình lựa chọn và chế biến thực phẩm phù hợp với độ tuổi, nhằm xây dựng các bữa ăn bổ sung bên cạnh sữa mẹ, đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng ngày càng tăng của trẻ trong giai đoạn phát triển nhanh và chuyển tiếp sang chế độ ăn thông thường. Mục đích: cung cấp đầy đủ năng lượng và các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển toàn diện của trẻ, đảm bảo an toàn vệ sinh, phù hợp với khả năng tiêu hóa và mức độ phát triển theo từng tháng tuổi. Đồng thời, chế độ ăn cần được cá thể hóa trong trường hợp trẻ có bệnh lý đặc biệt, giúp nâng cao hiệu quả nuôi dưỡng và hỗ trợ tăng trưởng tối ưu.