Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "KSNK" các nội dung bạn quan tâm.

Sàng lọc đánh giá dinh dưỡng

Đánh giá tình trạng dinh dưỡng theo chỉ số nhân trắc cho trẻ dưới 24 tháng

HINU
Đánh giá tình trạng dinh dưỡng (TTDD) theo chỉ số nhân trắc cho trẻ dưới 24 tháng là sử dụng các chỉ số nhân trắc bao gồm: cân nặng, chiều dài nằm, chu vi vòng cánh tay (MUAC-Mid Upper Arm Circumference) nhằm xác định TTDD của trẻ từ đó đưa ra những tư vấn và can thiệp phù hợp. Phương pháp nhân trắc được ưu tiên sử dụng vì thuận tiện, đơn giản. Chỉ số nhân trắc được đánh giá thường quy và là bước đầu tiên trong quy trình sàng lọc và đánh giá TTDD. Trong trường hợp trẻ có phù hoặc tình trạng bệnh lý nặng khó thực hiện được đo cân nặng hay chiều dài thì phương pháp đo chu vi vòng cánh tay ưu tiên sử dụng vì thuận tiện và chính xác hơn.

Đo chuyển hóa năng lượng cơ bản gián tiếp

HINU
Đo chuyển hóa năng lượng cơ bản gián tiếp (Indirect Calorimetry, tên gọi khác Đo tiêu hao năng lượng gián tiếp) là phương pháp xác định tiêu hao năng lượng lúc nghỉ (REE) bằng cách đo lượng oxy tiêu thụ (VO2) và carbon dioxide thải ra (VCO2) khi cơ thể nghỉ ngơi hoàn toàn. Phương pháp này xác định chính xác nhu cầu năng lượng ở người bệnh hồi sức, đặc biệt với những trường hợp nặng thở máy, rối loạn trao đổi chất (bỏng, đa chấn thương, nhiễm khuẩn huyết, xơ gan, suy thận), hoặc bệnh lý như thừa cân, béo phì, đái tháo đường, rối loạn chuyển hóa,... Kỹ thuật giúp tối ưu hóa điều trị dinh dưỡng, tránh nuôi dưỡng thiếu hoặc thừa năng lượng, giảm nguy cơ biến chứng, theo khuyến nghị của ESPEN, ASPEN và DGEM.

Đánh giá cơ tứ đầu đùi bằng siêu âm

HINU
Đánh giá cơ tứ đầu đùi bằng siêu âm là một kỹ thuật không xâm lấn, sử dụng sóng siêu âm để đo lường và phân tích khối lượng, cấu trúc, và chức năng của cơ tứ đầu đùi. Phương pháp này được áp dụng để xác định tình trạng suy mòn cơ, đặc biệt trong bối cảnh suy giảm khối cơ do tuổi tác, bệnh lý, bất động, hoặc sử dụng thuốc. Mục đích: Mô tả biến đổi chức năng và chuyển hóa của khối cơ: Cung cấp thông tin về sự thay đổi của khối cơ theo thời gian, đặc biệt trong các tình trạng bệnh lý hoặc bất động; Đánh giá quá trình suy giảm khối cơ, từ đó hỗ trợ phát triển các chiến lược điều trị; Đánh giá hiệu quả can thiệp: Theo dõi diễn tiến suy mòn cơ và đánh giá tác động của các biện pháp can thiệp, đặc biệt là dinh dưỡng, để cải thiện tình trạng cơ và sức khỏe tổng thể; Hỗ trợ theo dõi dinh dưỡng trong điều trị: đánh giá và quản lý tình trạng dinh dưỡng của người bệnh, đặc biệt trong các trường hợp có nguy cơ cao về biến chứng (khó cai máy thở, chậm lành vết thương, nhiễm khuẩn) và giảm chất lượng sống.

Đo trọng lượng cơ thể cho người bệnh nặng bằng dụng cụ chuyên biệt

HINU
Đo trọng lượng cơ thể cho người bệnh nặng bằng dụng cụ chuyên biệt là phương pháp sử dụng các thiết bị y tế chuyên biệt như cân giường (bed scale), cân ghế (chair scale), hoặc hệ thống cảm biến tích hợp để xác định cân nặng thực tế của người bệnh không thể đứng hoặc di chuyển được. Mục đích: Xác định chính xác trọng lượng cơ thể ở người bệnh không thể sử dụng cân thông thường, phục vụ đánh giá tình trạng dinh dưỡng, tính toán nhu cầu năng lượng, tính toán liều lượng thuốc, dịch truyền và theo dõi diễn biến bệnh, đáp ứng điều trị.

Đánh giá khẩu phần dinh dưỡng trong 24 giờ qua

HINU
Đánh giá khẩu phần dinh dưỡng trong 24 giờ qua (24-hour dietary recall) là một phương pháp thu thập thông tin chi tiết về toàn bộ thực phẩm và đồ uống mà đối tượng tiêu thụ trong 24 giờ trước khi phỏng vấn, trừ các ngày có bữa ăn đặc biệt (như ngày giỗ, tiệc tùng, ăn chay…). Quy trình này yêu cầu người phỏng vấn được đào tạo kỹ lưỡng để ghi nhận chính xác loại thực phẩm, số lượng, cách chế biến và các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng. Mục đích: xác định lượng thực phẩm và chất dinh dưỡng mà một cá nhân đã tiêu thụ trong vòng một ngày gần nhất. Phương pháp này giúp ước lượng chính xác mức độ đáp ứng nhu cầu năng lượng và vi chất của người được đánh giá, từ đó phát hiện các thiếu hụt hoặc mất cân đối dinh dưỡng, là cơ sở quan trọng để xây dựng kế hoạch can thiệp dinh dưỡng cá thể hóa.

Đánh giá suy giảm khối cơ ở người cao tuổi

HINU
Đánh giá suy giảm khối cơ ở người bệnh là một chuỗi các bước thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng nhằm phát hiện tình trạng giảm khối lượng và chức năng cơ xương - đặc điểm chính của tình trạng sarcopenia, bao gồm đánh giá sức mạnh cơ (thường bằng lực nắm tay), đo khối lượng cơ (qua DXA, BIA hoặc công thức gián tiếp), và đánh giá hiệu suất vận động (như tốc độ đi bộ, đứng lên ngồi xuống ghế). Việc thực hiện đầy đủ quy trình giúp chẩn đoán sớm, phân loại mức độ và xây dựng kế hoạch can thiệp kịp thời nhằm giảm nguy cơ tàn tật, suy giảm chức năng và tử vong ở người bệnh. Mục đích: đánh giá tình trạng dinh dưỡng; xác định lượng năng lượng, chất dinh dưỡng; lập kế hoạch can thiệp dinh dưỡng; theo dõi hiệu quả của các can thiệp dinh dưỡng, đặc biệt ở các người bệnh có nguy cơ suy dinh dưỡng, sarcopenia hoặc mắc các bệnh lý mạn tính.

Đánh giá và phân tích thành phần cơ thể

HINU
Đánh giá và phân tích thành phần cơ thể (tên gọi khác: đo thành phần cơ thể) bằng phương pháp phân tích trở kháng điện sinh học (BIA) là kỹ thuật không xâm lấn, sử dụng dòng điện để đo điện trở (R), điện kháng (Xc) và góc pha (ϕ), từ đó xác định các thành phần cơ thể như khối cơ, khối mỡ, khối nạc, dịch cơ thể và trạng thái tế bào. BIA dựa trên tính dẫn điện của nước trong cơ thể, với điện trở thấp ở mô giàu nước (như cơ) và cao ở mô ít nước (như mỡ, xương). Mục đích để đánh giá và theo dõi tình trạng dinh dưỡng trong điều trị, bao gồm khối cơ xương, khối mỡ, khối nạc,trạng thái hydrat hóa…; hỗ trợ quản lý các bệnh lý liên quan đến dinh dưỡng (suy dinh dưỡng, béo phì, sarcopenia…) và đánh giá sức khỏe tế bào.

Đánh giá khối cơ ngoại vi để xác định tình trạng dinh dưỡng

HINU
Đánh giá khối cơ ngoại vi là kỹ thuật sử dụng các chỉ số nhân trắc học để ước lượng khối lượng cơ xương ở vùng ngoại vi của cơ thể, giúp phản ánh tình trạng dinh dưỡng liên quan đến khối cơ. Một trong những chỉ số thường dùng là diện tích cơ giữa vùng cánh tay (AMA - Arm Muscle Area), được tính toán từ chu vi vòng giữa cánh tay (MUAC - Mid Upper Arm Circumference) và bề dày nếp gấp da vùng cơ tam đầu (TSF - Triceps Skinfold). Đây là phương pháp không xâm lấn, đơn giản, được ứng dụng phổ biến trong lâm sàng để đánh giá dự trữ cơ thể nạc, phát hiện sớm tình trạng suy giảm khối cơ. Mục đích sử dụng: Đánh giá tình trạng suy dinh dưỡng và sarcopenia ở người bệnh. Tiên lượng các nguy cơ liên quan đến giảm khối cơ, bao gồm tăng nguy cơ té ngã, giảm chức năng hoạt động hàng ngày, chậm hồi phục, chậm cai máy thở, tăng phụ thuộc vào người chăm sóc, tăng chi phí điều trị và nguy cơ tử vong. Hỗ trợ theo dõi hiệu quả của các can thiệp dinh dưỡng hoặc phục hồi chức năng trong thực hành lâm sàng, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người bệnh nằm viện.

Đánh giá lớp mỡ dưới da để xác định tình trạng dinh dưỡng

HINU
Đánh giá lớp mỡ dưới da để xác định tình trạng dinh dưỡng là kỹ thuật đo độ dày lớp mỡ dưới da ở nhiều vị trí như điểm giữa vùng cơ tam đầu, nhị đầu, mỏm dưới xương bả vai hoặc vùng cơ mạn sườn, Trong lâm sàng thường thực hiện ở điểm giữa vùng cơ tam đầu, được gọi nếp gấp da vùng cơ tam đầu (Triceps Skinfold - TSF). Độ dày lớp mỡ dưới da góp phần đưa ra thông tin về lượng cơ dự trữ, sử dụng để ước tính tổng tỷ lệ phần trăm mỡ cơ thể và đánh giá thành phần cơ thể.