Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "KSNK" các nội dung bạn quan tâm.

Chế độ ăn bệnh lý

Xây dựng thành phần các chất sinh năng lượng trong nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch toàn phần

HINU
Xây dựng thành phần các chất sinh năng lượng trong nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch là quá trình xác định loại, liều lượng và tỷ lệ phù hợp giữa các chất sinh năng lượng chính gồm carbohydrate (glucose/dextrose), lipid và protein (acid amin), dựa trên nhu cầu chuyển hóa, tình trạng lâm sàng và thể trạng của người bệnh. Việc này nhằm thiết kế một chế độ nuôi dưỡng đường tĩnh mạch an toàn, hiệu quả và cá thể hóa. Nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch được phân thành 2 loại: 1. Nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch toàn phần (hoặc nuôi dưỡng hoàn toàn qua đường tĩnh mạch); 2. Nuôi dưỡng 1 phần qua đường tĩnh mạch (hoặc nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch bổ sung). Xây dựng chế độ dinh dưỡng trong nuôi dưỡng toàn phần qua đường tĩnh mạch là bước quan trọng trong can thiệp dinh dưỡng. Mục đích: cung cấp đầy đủ năng lượng và dưỡng chất cần thiết để duy trì các chức năng sống, hạn chế dị hoá, bảo tồn khối nạc, hỗ trợ hồi phục, phòng ngừa suy dinh dưỡng và giảm nguy cơ biến chứng trong trường hợp người bệnh không thể hoặc không dung nạp dinh dưỡng qua đường tiêu hoá. Đồng thời, việc phân bổ hợp lý giữa các chất sinh năng lượng cũng giúp cải thiện hiệu quả chuyển hoá, giảm nguy cơ rối loạn điện giải và tổn thương gan liên quan đến nuôi dưỡng tĩnh mạch kéo dài.

Xây dựng nhu cầu các vitamin và khoáng chất trong dinh dưỡng tĩnh mạch

HINU
Xây dựng nhu cầu các vitamin và khoáng chất trong dinh dưỡng tĩnh mạch là quá trình xác định loại, liều lượng và tỷ lệ phù hợp của từng vi chất dinh dưỡng cần bổ sung qua đường tĩnh mạch, nhằm đáp ứng đầy đủ nhu cầu sinh lý và bệnh lý của người bệnh trong từng giai đoạn điều trị, đặc biệt khi không thể sử dụng đường tiêu hoá. Mục đích: đảm bảo cung cấp đầy đủ các vi chất thiết yếu giúp duy trì các chức năng sinh lý, chuyển hóa và miễn dịch của cơ thể. Đây là yếu tố quan trọng để ngăn ngừa và điều trị tình trạng thiếu hụt vi chất ở người bệnh không thể nuôi dưỡng qua đường tiêu hóa, đặc biệt trong các tình huống bệnh nặng, kéo dài. Bổ sung hợp lý các vitamin và khoáng chất hỗ trợ phục hồi sức khỏe, thúc đẩy quá trình lành vết thương và tổng hợp protein, góp phần tối ưu hóa hiệu quả của dinh dưỡng tĩnh mạch toàn phần (TPN), giảm nguy cơ biến chứng do thiếu hụt hoặc dư thừa vi chất.

Xây dựng chế độ dinh dưỡng cho nuôi dưỡng qua ống thông (dạ dày/ ruột non)

HINU
Dinh dưỡng qua ống thông là phương pháp truyền các thức ăn, thực phẩm dạng lỏng qua ống thông vào dạ dày (hoặc ruột non) để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng, duy trì sự sống, tăng khả năng hồi phục. Nuôi dưỡng qua ống thông khi không thể nuôi ăn qua đường miệng hoặc khi nuôi ăn qua đường miệng không đủ đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng và đường tiêu hoá vẫn còn chức năng.

Xây dựng chế độ dinh dưỡng qua đường tiêu hoá cho người bệnh sau phẫu thuật

HINU
Xây dựng chế độ dinh dưỡng qua đường tiêu hoá cho người bệnh sau phẫu thuật là quá trình xác định loại thực phẩm, hình thức nuôi dưỡng (ăn uống bằng miệng hoặc qua ống thông), thời điểm bắt đầu và nhu cầu năng lượng - dưỡng chất phù hợp với tình trạng lâm sàng của từng người bệnh. Mục đích: đảm bảo cung cấp đầy đủ năng lượng và các chất dinh dưỡng cần thiết để hỗ trợ quá trình lành vết mổ, phục hồi chức năng, duy trì khối cơ, tăng cường miễn dịch và giảm nguy cơ biến chứng. Dinh dưỡng tiêu hoá sau phẫu thuật, nếu được bắt đầu đúng thời điểm và thực hiện phù hợp, có thể góp phần rút ngắn thời gian nằm viện và cải thiện tiên lượng hồi phục của người bệnh.

Xây dựng chế độ dinh dưỡng cho người bệnh trước phẫu thuật

HINU
Xây dựng chế độ dinh dưỡng cho người bệnh trước phẫu thuật là quá trình đánh giá toàn diện tình trạng dinh dưỡng và lập kế hoạch can thiệp nhằm đảm bảo cung cấp đầy đủ năng lượng, các chất dinh dưỡng cần thiết để chuẩn bị thể trạng tối ưu cho phẫu thuật. Việc này bao gồm xác định nhu cầu dinh dưỡng, lựa chọn hình thức nuôi dưỡng phù hợp (bằng miệng, qua ống thông hoặc tĩnh mạch), cũng như thời điểm bắt đầu hỗ trợ dinh dưỡng. Đây là một trong những thành phần cốt lõi trong chương trình Tăng cường hồi phục sau phẫu thuật (ERAS - Enhanced Recovery After Surgery), với mục tiêu tăng cường sức đề kháng, giảm nguy cơ biến chứng và cải thiện kết quả điều trị sau mổ. Mục đích: tối ưu hóa quy trình điều trị trước, trong và sau phẫu thuật, nhằm rút ngắn thời gian nằm viện, giảm biến chứng và đẩy nhanh quá trình phục hồi cho người bệnh. Người bệnh không cần nhịn đói qua đêm trước phẫu thuật mà được phép uống nước đường Carbohydrate trong đêm trước phẫu thuật và/ hoặc 2 tiếng trước gây mê. Cách thức này không chỉ giúp người bệnh không đói, khát, không mệt, mà còn giúp làm giảm tình trạng kháng insulin, hạn chế tăng đường huyết sau mổ, đặc biệt không làm tăng nguy cơ hít sặc trong phẫu thuật.

Xây dựng chế độ dinh dưỡng cho người bệnh có bệnh lý đặc biệt (trước, trong và sau ghép tạng)

HINU
Xây dựng chế độ ăn cho người bệnh ghép tạng là quy trình gồm các bước đánh giá, xây dựng và điều chỉnh chế độ ăn dựa trên tình trạng lâm sàng, loại tạng được ghép, giai đoạn điều trị (trước, trong và sau ghép), và các yếu tố cá thể hóa như cân nặng, biến chứng, thuốc sử dụng. Mục đích: đảm bảo người bệnh được cung cấp đầy đủ và phù hợp các chất dinh dưỡng, đồng thời giảm thiểu nguy cơ biến chứng, nhiễm trùng và đào thải cơ quan ghép, giúp nâng cao thể chất, chức năng miễn dịch và chất lượng sống.

Xây dựng chế độ dinh dưỡng cho người bệnh có bệnh lý phối hợp (bao gồm chế độ ăn rối loạn nuốt)

HINU
Xây dựng chế độ dinh dưỡng cho người bệnh có bệnh lý phối hợp là xây dựng chế độ dinh dưỡng cung cấp cho người bệnh có bệnh lý chính và bệnh lý phối hợp kèm theo để đảm bảo quá trình điều trị cho bệnh lý chính, phù hợp với tình trạng của bệnh lý phối hợp nhằm giúp người bệnh điều trị bệnh, giảm thiểu biến chứng và ngăn ngừa suy dinh dưỡng trong bệnh viện. Quy trình này đồng thời áp dụng cho xây dựng chế độ dinh dưỡng cho người bệnh mắc rối loạn nuốt. Rối loạn nuốt thường gặp do tổn thương thần kinh hoặc cấu trúc ở hệ thống tiêu hóa trên, có thể dẫn đến giảm lượng thực phẩm ăn vào và nuốt không an toàn. Xây dựng chế độ ăn chuyên biệt cho người mắc rối loạn nuốt đảm bảo tính an toàn, cung cấp đủ chất dinh dưỡng và có tính cảm quan có thể giúp người bệnh ăn đường miệng an toàn, hạn chế được tình trạng hít sặc thức ăn. Trong đó, tính an toàn được thể hiện ở cấu trúc thực phẩm cần có những yếu tố sau: độ gắn kết cao, độ bám dính thấp và tính biến dạng cao giúp thực phẩm đi qua thực quản dễ dàng hơn so với cấu trúc của các thực phẩm thông thường.

Xây dựng chế độ dinh dưỡng cho người bệnh có bệnh lý đơn thuần

HINU
Xây dựng chế độ dinh dưỡng cho người bệnh có bệnh lý đơn thuần là quá trình thiết kế một chế độ ăn uống phù hợp với tình trạng bệnh lý cụ thể của người bệnh, những người chỉ mắc một bệnh lý mà không có các bệnh lý khác đi kèm. Phương pháp này nhằm đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng, hỗ trợ điều trị, và cải thiện sức khỏe tổng thể. Mục đích: cung cấp chế độ dinh dưỡng tối ưu để hỗ trợ quá trình điều trị bệnh lý đơn thuần, giúp cải thiện tình trạng sức khỏe; giảm biến chứng; rút ngắn thời gian nằm viện và cải thiện chất lượng cuộc sống.